- 士sĩ(học trò, người quân tử)
- ?(không rõ)(phần dưới biểu thị âm thanh phát ra)
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
vừa khóc vừa kể; nước mắt lã chã tuôn rơi [thành ngữ]
Cô ấy vừa khóc vừa kể câu chuyện của mình.
vừa khóc vừa nói; khóc lóc thảm thiết [thành ngữ]
Cô ấy vừa khóc vừa kể câu chuyện của mình.
vừa khóc vừa kể; nước mắt lã chã tuôn rơi [thành ngữ]
Cô ấy vừa khóc vừa kể câu chuyện của mình.
vừa khóc vừa nói; khóc lóc thảm thiết [thành ngữ]
Cô ấy vừa khóc vừa kể câu chuyện của mình.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Nước chảy ra từ mắt chính là nước mắt.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Nước chảy ra từ mắt chính là nước mắt.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
vừa khóc vừa kể; nước mắt lã chã tuôn rơi [thành ngữ]
vừa khóc vừa kể; nước mắt lã chã tuôn rơi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.