- 士sĩ(học trò, người quân tử)
- ?(không rõ)(phần dưới biểu thị âm thanh phát ra)
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
tụ điểm ăn chơi trụy lạc; khu đèn đỏ
Anh ấy không bao giờ đến khu đèn đỏ.
tụ điểm ăn chơi trụy lạc; khu đèn đỏ
Anh ấy không bao giờ đến khu đèn đỏ.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
tụ điểm ăn chơi trụy lạc; khu đèn đỏ
tụ điểm ăn chơi trụy lạc; khu đèn đỏ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.