- 西tây(phía tây (tượng hình: hình con chim đậu trên tổ lúc mặt trời lặn))
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
mặt trời lặn về phía tây [thành ngữ]
Mặt trời lặn về phía tây, cảnh đẹp lắm.
mặt trời lặn về phía tây [thành ngữ]
Mặt trời lặn về phía tây, cảnh đẹp lắm.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
mặt trời lặn về phía tây [thành ngữ]
mặt trời lặn về phía tây [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.