- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Học viện Ngoại giao (Trung Quốc, tọa lạc tại Bắc Kinh)
Anh ấy muốn thi vào Học viện Ngoại giao.
Học viện Ngoại giao (Trung Quốc, tọa lạc tại Bắc Kinh)
Anh ấy muốn thi vào Học viện Ngoại giao.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Khuôn viên viện được bao quanh bởi tường thành vững chắc và hoàn chỉnh.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Khuôn viên viện được bao quanh bởi tường thành vững chắc và hoàn chỉnh.
Học viện Ngoại giao (Trung Quốc, tọa lạc tại Bắc Kinh)
Học viện Ngoại giao (Trung Quốc, tọa lạc tại Bắc Kinh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.