- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
tị nạn ngoại giao
Tị nạn ngoại giao là một khái niệm trong luật quốc tế.
tị nạn ngoại giao
Tị nạn ngoại giao là một khái niệm trong luật quốc tế.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Dùng bàn tay che chắn cửa nhà chính là bảo hộ, bảo vệ.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Dùng bàn tay che chắn cửa nhà chính là bảo hộ, bảo vệ.
tị nạn ngoại giao
tị nạn ngoại giao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.