- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
bên ngoài; ngoài trời
中外面;在建筑物或房间的外边wàimiàn; zài jiànzhúwù huò fángjiān de wàibiān
Bên ngoài rất lạnh, bạn mặc thêm đồ đi.
bên ngoài; ngoài trời
中外面;在建筑物或房间的外边wàimiàn; zài jiànzhúwù huò fángjiān de wàibiān
Bên ngoài rất lạnh, bạn mặc thêm đồ đi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.