- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
bề ngoài mạnh mẽ nhưng bên trong rỗng tuếch [thành ngữ]
Người này mạnh mẽ bên ngoài nhưng yếu đuối bên trong.
bề ngoài mạnh mẽ nhưng bên trong rỗng tuếch [thành ngữ]
Người này mạnh mẽ bên ngoài nhưng yếu đuối bên trong.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
bề ngoài mạnh mẽ nhưng bên trong rỗng tuếch [thành ngữ]
bề ngoài mạnh mẽ nhưng bên trong rỗng tuếch [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.