- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
bác sĩ phẫu thuật; bác sĩ ngoại khoa
中专门给病人做手术治疗疾病的医生zhuānmén gěi bìngrén zuò shǒushù zhìliáo jíbìng de yīshēng
Anh ấy là một bác sĩ phẫu thuật.
bác sĩ ngoại khoa; bác sĩ phẫu thuật
中用手术治疗疾病的医生yòng shǒushù zhìliáo jíbìng de yīshēng
Anh ấy muốn trở thành một bác sĩ phẫu thuật.
bác sĩ phẫu thuật; bác sĩ ngoại khoa
中专门给病人做手术治疗疾病的医生zhuānmén gěi bìngrén zuò shǒushù zhìliáo jíbìng de yīshēng
Anh ấy là một bác sĩ phẫu thuật.
bác sĩ ngoại khoa; bác sĩ phẫu thuật
中用手术治疗疾病的医生yòng shǒushù zhìliáo jíbìng de yīshēng
Anh ấy muốn trở thành một bác sĩ phẫu thuật.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
bác sĩ phẫu thuật; bác sĩ ngoại khoa
bác sĩ phẫu thuật; bác sĩ ngoại khoa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.