- 大đại(người dang tay chân (tượng hình))
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
động mạch chủ; động mạch lớn
Động mạch chủ là mạch máu lớn nhất trong cơ thể.
động mạch chủ; (bóng) tuyến đường huyết mạch chính
Con đường này là huyết mạch chính của thành phố.
động mạch chủ; đường động mạch lớn
động mạch chủ; động mạch lớn
Động mạch chủ là mạch máu lớn nhất trong cơ thể.
động mạch chủ; (bóng) tuyến đường huyết mạch chính
Con đường này là huyết mạch chính của thành phố.
động mạch chủ; đường động mạch lớn
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
động mạch chủ; động mạch lớn
động mạch chủ; động mạch lớn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Con đường này là một tuyến đường huyết mạch.
Con đường này là một tuyến đường huyết mạch.