- 大đại(người dang tay chân (tượng hình))
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
vô cùng thất vọng [thành ngữ]
Tôi rất thất vọng về màn trình diễn của anh ấy.
vô cùng thất vọng [thành ngữ]
Tôi rất thất vọng về màn trình diễn của anh ấy.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
vô cùng thất vọng [thành ngữ]
vô cùng thất vọng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.