- 大đại(người dang tay chân (tượng hình))
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
rất đáng làm; tiền đồ rộng mở [thành ngữ]
Dự án này có triển vọng lớn.
rất đáng làm; tiền đồ rộng mở [thành ngữ]
Dự án này có triển vọng lớn.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
rất đáng làm; tiền đồ rộng mở [thành ngữ]
rất đáng làm; tiền đồ rộng mở [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.