- 大đại(người dang tay chân (tượng hình))HỘI Ý
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
vùng rộng lớn; khu vực lớn; (phim) bom tấn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
vùng rộng lớn; khu vực lớn; (phim) bom tấn
中广阔的地区或范围guǎngkuò de dìqū huò fànwéi
Ở đây có một khu rừng lớn.
vùng rộng lớn; bom tấn (phim); mảng lớn
中广阔的地区;耗资巨大的电影guǎngkuò de dìqū;háozī jùdà de diànyǐng
Ở đây có một khu rừng rộng lớn.
vùng rộng lớn; bom tấn (phim); mảng lớn
中宽阔的地区;投资大、制作精良的电影kuānkuò de dìqū; tóuzī dà、zhìzuò jīngliáng de diànyǐng
bom tấn; phim bom tấn
中花费大、制作精良、很受欢迎的电影huāfèi dà、zhìzuò jīngliáng、hěn shòu huānyíng de diànyǐng
Bộ phim bom tấn này rất được yêu thích.
mảnh lớn; dải rộng; (khẩu) bom tấn (phim)
中范围很广;面积大的区域fànwéi hěn guǎng;miànjī dà de qūyù
Ở đây có một khu rừng rộng lớn.
vùng rộng lớn; khu vực lớn; (phim) bom tấn
中广阔的地区或范围guǎngkuò de dìqū huò fànwéi
Ở đây có một khu rừng lớn.
vùng rộng lớn; bom tấn (phim); mảng lớn
中广阔的地区;耗资巨大的电影guǎngkuò de dìqū;háozī jùdà de diànyǐng
Ở đây có một khu rừng rộng lớn.
vùng rộng lớn; bom tấn (phim); mảng lớn
中宽阔的地区;投资大、制作精良的电影kuānkuò de dìqū; tóuzī dà、zhìzuò jīngliáng de diànyǐng
bom tấn; phim bom tấn
中花费大、制作精良、很受欢迎的电影huāfèi dà、zhìzuò jīngliáng、hěn shòu huānyíng de diànyǐng
Bộ phim bom tấn này rất được yêu thích.
mảnh lớn; dải rộng; (khẩu) bom tấn (phim)
中范围很广;面积大的区域fànwéi hěn guǎng;miànjī dà de qūyù
Ở đây có một khu rừng rộng lớn.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.