- 大đại(người dang tay chân (tượng hình))
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
mơ hồ; không rõ ràng; qua loa
Anh ấy làm việc luôn luôn cẩu thả.
lề mề; cẩu thả; lơ là (thái độ)
Anh ấy làm việc lúc nào cũng cẩu thả.
mơ hồ; không rõ ràng; qua loa
Anh ấy làm việc luôn luôn cẩu thả.
lề mề; cẩu thả; lơ là (thái độ)
Anh ấy làm việc lúc nào cũng cẩu thả.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
mơ hồ; không rõ ràng; qua loa
mơ hồ; không rõ ràng; qua loa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.