- 大đại(người dang tay chân (tượng hình))
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
nồi lớn; chảo lớn
Cái nồi lớn này rất to.
cái vạc lớn; đại nồi
Cái nồi lớn này rất to.
nồi lớn; chảo lớn
Cái nồi lớn này rất to.
cái vạc lớn; đại nồi
Cái nồi lớn này rất to.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Chiếc nồi làm bằng kim loại, âm đọc gợi nhớ chữ 咼 (qua).
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Chiếc nồi làm bằng kim loại, âm đọc gợi nhớ chữ 咼 (qua).
nồi lớn; chảo lớn
nồi lớn; chảo lớn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.