- 大đại(người dang tay chân (tượng hình))
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
gây náo loạn; làm ầm ĩ
Anh ấy thích gây rối.
náo loạn; quậy phá dữ dội
Anh ấy thích làm loạn.
gây náo loạn; làm ầm ĩ
Anh ấy thích gây rối.
náo loạn; quậy phá dữ dội
Anh ấy thích làm loạn.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
gây náo loạn; làm ầm ĩ
gây náo loạn; làm ầm ĩ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.