- 大đại(người lớn, to lớn (tượng hình))
- 一nhất(một, phía trên)
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
thang lên trời; thiên thê
Thang trời rất cao, rất khó leo.
thang trời; con đường núi cao dựng đứng
Con đường núi này rất dốc.
thang trời; cầu thang cao tầng (trên công trình lớn)
thang lên trời; thiên thê
Thang trời rất cao, rất khó leo.
thang trời; con đường núi cao dựng đứng
Con đường núi này rất dốc.
thang trời; cầu thang cao tầng (trên công trình lớn)
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
thang lên trời; thiên thê
thang lên trời; thiên thê
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
thang lên trời; thang thiên đường; thang không gian
thang lên trời; thang thiên đường; thang không gian