- 大đại(người lớn, to lớn (tượng hình))
- 一nhất(một, phía trên)
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
ngây thơ tự nhiên (kiểu người ngây ngơ vô tư một cách tự nhiên, không phải giả vờ)
ngây ngô tự nhiên; ngốc nghếch đáng yêu (kiểu ngây thơ bẩm sinh)
Anh ấy trông hơi ngốc nghếch.
ngây thơ tự nhiên (kiểu người ngây ngơ vô tư một cách tự nhiên, không phải giả vờ)
ngây ngô tự nhiên; ngốc nghếch đáng yêu (kiểu ngây thơ bẩm sinh)
Anh ấy trông hơi ngốc nghếch.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Miệng há như khúc gỗ vô hồn — trông thật ngây ngốc.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Miệng há như khúc gỗ vô hồn — trông thật ngây ngốc.
ngây thơ tự nhiên (kiểu người ngây ngơ vô tư một cách tự nhiên, không phải giả vờ)
ngây thơ tự nhiên (kiểu người ngây ngơ vô tư một cách tự nhiên, không phải giả vờ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.