- 大đại(người lớn, to lớn (tượng hình))
- 一nhất(một, phía trên)
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
bầu trời; trời; ngày
中地球上面的、看起来很蓝的空间dìqiú shàngmiàn de、kàn qǐlai hěn lán de kōngjiān
Bầu trời rất xanh.
Mây là do hơi nước trong không trung tích tụ thành.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
bầu trời; trời; ngày
中地球上面的、看起来很蓝的空间dìqiú shàngmiàn de、kàn qǐlai hěn lán de kōngjiān
Bầu trời rất xanh.
Mây là do hơi nước trong không trung tích tụ thành.
bầu trời; trời; ngày
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.