- 大đại(người lớn, to lớn (tượng hình))
- 一nhất(một, phía trên)
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
ngựa trời phi giữa không trung (tư tưởng bay bổng, tự do phóng khoáng) [thành ngữ]
Ý tưởng của anh ấy luôn bay bổng.
tung hoành không trung như thiên mã (phóng khoáng, bay bổng, không bị ràng buộc) [thành ngữ]
Trí tưởng tượng của anh ấy rất bay bổng.
mã trời phi trên không (tư tưởng tự do phóng khoáng, không bị ràng buộc) [thành ngữ]
ngựa trời phi giữa không trung (tư tưởng bay bổng, tự do phóng khoáng) [thành ngữ]
Ý tưởng của anh ấy luôn bay bổng.
tung hoành không trung như thiên mã (phóng khoáng, bay bổng, không bị ràng buộc) [thành ngữ]
Trí tưởng tượng của anh ấy rất bay bổng.
mã trời phi trên không (tư tưởng tự do phóng khoáng, không bị ràng buộc) [thành ngữ]
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
ngựa trời phi giữa không trung (tư tưởng bay bổng, tự do phóng khoáng) [thành ngữ]
ngựa trời phi giữa không trung (tư tưởng bay bổng, tự do phóng khoáng) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.