- 大đại(người lớn, to lớn (tượng hình))
- 一nhất(một, phía trên)
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
nhung; vải nhung
Chiếc váy này bằng nhung.
nhung (vải nhung mịn như lông thiên nga)
Nhung thiên nga sờ rất mềm.
nhung; vải nhung
Chiếc váy này bằng nhung.
nhung (vải nhung mịn như lông thiên nga)
Nhung thiên nga sờ rất mềm.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Con ngỗng (鹅) là loài chim (鳥) có âm đọc gần giống 'ngã' (我).
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Con ngỗng (鹅) là loài chim (鳥) có âm đọc gần giống 'ngã' (我).
nhung; vải nhung
nhung; vải nhung
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.