- 大đại(to lớn (tượng hình người dang tay))
- 丶chủ(dấu chấm nhấn mạnh)
Người dang tay to lớn thêm một chấm bên dưới để nhấn mạnh sự vĩ đại tuyệt đỉnh.
cụ ông (cách xưng hô kính trọng dành cho ông nội/ngoại)
Ông cố của tôi rất hiền từ.
cụ cố (ông cố); cha của ai đó (cách gọi kính trọng)
Đây là ông cố của tôi.
cụ ông; cố nội (cha của ông nội)
Chào ông!
Người dang tay to lớn thêm một chấm bên dưới để nhấn mạnh sự vĩ đại tuyệt đỉnh.
cụ ông (cách xưng hô kính trọng dành cho ông nội/ngoại)
Ông cố của tôi rất hiền từ.
cụ cố (ông cố); cha của ai đó (cách gọi kính trọng)
Đây là ông cố của tôi.
cụ ông; cố nội (cha của ông nội)
Chào ông!
cụ ông; chủ nhà (cách gọi của người hầu)
Thái gia, mời ngài ngồi.
cụ cố (ông cố); quan huyện (cách gọi kính trọng)
Thái gia là quan chức thời cổ đại.
cụ ông (cách xưng hô kính trọng dành cho ông nội/ngoại)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
cụ ông; chủ nhà (cách gọi của người hầu)
Thái gia, mời ngài ngồi.
cụ cố (ông cố); quan huyện (cách gọi kính trọng)
Thái gia là quan chức thời cổ đại.