- 大đại(to lớn (tượng hình người dang tay))
- 丶chủ(dấu chấm nhấn mạnh)
Người dang tay to lớn thêm một chấm bên dưới để nhấn mạnh sự vĩ đại tuyệt đỉnh.
thái dương (huyệt ở hai bên đầu)
Thái dương của anh ấy đau.
thái dương (huyệt ở hai bên đầu)
Thái dương của anh ấy đau.
Người dang tay to lớn thêm một chấm bên dưới để nhấn mạnh sự vĩ đại tuyệt đỉnh.
Cái hang (穴) là tổ ấm, là ổ của các loài vật trú ngụ.
Người dang tay to lớn thêm một chấm bên dưới để nhấn mạnh sự vĩ đại tuyệt đỉnh.
Cái hang (穴) là tổ ấm, là ổ của các loài vật trú ngụ.
thái dương (huyệt ở hai bên đầu)
thái dương (huyệt ở hai bên đầu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.