- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
nhờ làm trung gian hòa giải; xin can thiệp
Anh ấy nhờ bạn bè giúp đỡ.
nhờ người làm trung gian; nhờ người môi giới
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
nhờ làm trung gian hòa giải; xin can thiệp
Anh ấy nhờ bạn bè giúp đỡ.
nhờ người làm trung gian; nhờ người môi giới
nhờ làm trung gian hòa giải; xin can thiệp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.