- 扌thủ(bàn tay)
- 乇thác(nhờ cậy, gửi gắm)
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
nhờ vả; nhờ giúp đỡ
Anh ấy nhờ tôi giúp đỡ.
nhờ vả; nhờ cậy ai làm gì
nhờ vả; nhờ giúp đỡ
Anh ấy nhờ tôi giúp đỡ.
nhờ vả; nhờ cậy ai làm gì
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
nhờ vả; nhờ giúp đỡ
nhờ vả; nhờ giúp đỡ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.