- 冫băng(nước đá, lạnh)
- 隹chuy(chim đuôi ngắn)
Nước đá lạnh giá giúp đo mức nước chuẩn xác, từ đó có nghĩa chuẩn mực, cho phép.
mất chuẩn; không đạt chuẩn; sai lệch
Màn trình diễn của anh ấy hơi kém.
(của thiết bị) bị lệch chuẩn; mất độ chính xác
Cái đồng hồ này bị sai rồi.
dự báo sai; không chính xác; chệch mục tiêu
mất chuẩn; không đạt chuẩn; sai lệch
Màn trình diễn của anh ấy hơi kém.
(của thiết bị) bị lệch chuẩn; mất độ chính xác
Cái đồng hồ này bị sai rồi.
dự báo sai; không chính xác; chệch mục tiêu
Nước đá lạnh giá giúp đo mức nước chuẩn xác, từ đó có nghĩa chuẩn mực, cho phép.
Nước đá lạnh giá giúp đo mức nước chuẩn xác, từ đó có nghĩa chuẩn mực, cho phép.
mất chuẩn; không đạt chuẩn; sai lệch
mất chuẩn; không đạt chuẩn; sai lệch
Dự báo thời tiết này đã bị sai lệch.
Dự báo thời tiết này đã bị sai lệch.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.