- 扌thủ(tay)
- 卓trác(cao vượt, nổi bật)
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
mất; đánh mất; vứt bỏ
Tôi đã mất một cuốn sách.
mất; đánh mất; thất (lỡ mất)
Tôi đã làm mất một cuốn sách.
mất; đánh mất; vứt bỏ
Tôi đã mất một cuốn sách.
mất; đánh mất; thất (lỡ mất)
Tôi đã làm mất một cuốn sách.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
mất; đánh mất; vứt bỏ
mất; đánh mất; vứt bỏ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.