sai lầm; thất sách; mắc sai lầm chiến lược
Lần này đã thất sách rồi.
sai lầm về kế sách; tính toán sai; thất sách
Lần này đã tính toán sai rồi.
lỡ tay; sơ sẩy; phạm sai lầm không cố ý
Hành động lần này là một sự tính toán sai lầm.
sai lầm; thất sách; mắc sai lầm chiến lược
Lần này đã thất sách rồi.
sai lầm về kế sách; tính toán sai; thất sách
Lần này đã tính toán sai rồi.
lỡ tay; sơ sẩy; phạm sai lầm không cố ý
Hành động lần này là một sự tính toán sai lầm.
sai lầm; thất sách; mắc sai lầm chiến lược
sai lầm; thất sách; mắc sai lầm chiến lược
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
sai lầm; thiếu khôn ngoan; thất sách
Hành động lần này thật là một sai lầm.
sai lầm; thiếu khôn ngoan; thất sách
Hành động lần này thật là một sai lầm.