- 而nhi(bộ râu (tượng hình))
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
mất rồi lại được; lấy lại được thứ đã mất [thành ngữ]
Tình bạn mất đi rồi tìm lại được càng quý giá hơn.
mất rồi lại được; lấy lại được thứ đã mất [thành ngữ]
Tình bạn mất đi rồi tìm lại được càng quý giá hơn.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
mất rồi lại được; lấy lại được thứ đã mất [thành ngữ]
mất rồi lại được; lấy lại được thứ đã mất [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.