mất tích; không thấy; biến mất
中指人或东西不见了,找不到了zhǐ rén huò dōngxi bújiàn le, zhǎo búdào le
Anh ấy mất tích rồi.
mất tích; biến mất
中人或物突然不见了,下落不明rén huò wù túrán bújiàn le, xiàluò búmíng
Anh ấy đã mất tích rồi.
mất tích; không thấy; biến mất
中指人或东西不见了,找不到了zhǐ rén huò dōngxi bújiàn le, zhǎo búdào le
Anh ấy mất tích rồi.
mất tích; biến mất
中人或物突然不见了,下落不明rén huò wù túrán bújiàn le, xiàluò búmíng
Anh ấy đã mất tích rồi.
mất tích; không thấy; biến mất
mất tích; không thấy; biến mất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
mất tích; không có tin tức
中人忽然不见了,找不到rén hūrán bújiàn le, zhǎobuzhào
mất tích; không có tin tức
中人忽然不见了,找不到rén hūrán bújiàn le, zhǎobuzhào