- 大đại(to lớn)
- ⺀(chấm)(hai chấm chỉ tóc/đỉnh đầu)
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
tóc (trên đầu)
中生长在头皮上的细丝状物质shēngzhǎng zài tóupí shang de xìsīzhuàng wùzhì
Tóc của cô ấy rất dài.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
tóc (trên đầu)
中生长在头皮上的细丝状物质shēngzhǎng zài tóupí shang de xìsīzhuàng wùzhì
Tóc của cô ấy rất dài.
tóc (trên đầu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.