- 大đại(to lớn)
- ⺀(chấm)(hai chấm chỉ tóc/đỉnh đầu)
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
đầu óc choáng váng, mệt mỏi bần thần
Anh ấy cảm thấy chóng mặt và buồn nôn.
chóng mặt; đầu óc quay cuồng
Anh ấy cảm thấy đầu óc quay cuồng.
đầu óc choáng váng, mệt mỏi bần thần
Anh ấy cảm thấy chóng mặt và buồn nôn.
chóng mặt; đầu óc quay cuồng
Anh ấy cảm thấy đầu óc quay cuồng.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Mặt trời khuất xuống dưới chân trời là lúc trời tối mờ (hôn).
Trái tim bị nhốt sau cánh cửa đóng kín — cảm giác bức bối, u uất.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Mặt trời khuất xuống dưới chân trời là lúc trời tối mờ (hôn).
Trái tim bị nhốt sau cánh cửa đóng kín — cảm giác bức bối, u uất.
đầu óc choáng váng, mệt mỏi bần thần
đầu óc choáng váng, mệt mỏi bần thần
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.