- 大đại(to lớn)
- ⺀(chấm)(hai chấm chỉ tóc/đỉnh đầu)
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
đau đầu
中头部感到疼痛tóu bù gǎndào téngtòng
Tôi hơi đau đầu.
đau đầu
中头部感到疼痛tóu bù gǎndào téngtòng
Tôi hơi đau đầu.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Đau nhức như cái lạnh mùa đông thấm vào xương.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Đau nhức như cái lạnh mùa đông thấm vào xương.
đau đầu
đau đầu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.