- 大đại(to lớn)
- ⺀(chấm)(hai chấm chỉ tóc/đỉnh đầu)
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
mũ trụ; mũ giáp chiến
中保护头部的硬帽子,通常用于打仗或危险工作bǎohù tóubù de yìng màozi、tōngcháng yònyú dǎzhàng huò wēixiǎn gōngzuò
Đi xe máy phải đội mũ bảo hiểm.
mũ trụ; mũ giáp chiến
中保护头部的硬帽子,通常用于打仗或危险工作bǎohù tóubù de yìng màozi、tōngcháng yònyú dǎzhàng huò wēixiǎn gōngzuò
Đi xe máy phải đội mũ bảo hiểm.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
mũ trụ; mũ giáp chiến
mũ trụ; mũ giáp chiến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.