- 大đại(to lớn)
- ⺀(chấm)(hai chấm chỉ tóc/đỉnh đầu)
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
đầu vỡ máu chảy; bị thương nặng nề [thành ngữ]
Anh ấy ngã, đầu vỡ máu chảy.
đầu vỡ máu chảy; (bóng) thất bại thảm hại; bị đánh tơi bời [thành ngữ]
Anh ấy bị đánh đến đầu rơi máu chảy.
đầu vỡ máu chảy; bị thương nặng nề [thành ngữ]
Anh ấy ngã, đầu vỡ máu chảy.
đầu vỡ máu chảy; (bóng) thất bại thảm hại; bị đánh tơi bời [thành ngữ]
Anh ấy bị đánh đến đầu rơi máu chảy.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
đầu vỡ máu chảy; bị thương nặng nề [thành ngữ]
đầu vỡ máu chảy; bị thương nặng nề [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.