- 大đại(to lớn)
- ⺀(chấm)(hai chấm chỉ tóc/đỉnh đầu)
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
đầu óc căng tức; đầu óc mụ mị
Anh ấy cảm thấy đầu óc choáng váng.
cảm thấy đầu óc căng tức; (bóng) kiêu ngạo; tự phụ
Gần đây anh ấy hơi tự mãn.
tự phụ; kiêu ngạo
đầu óc căng tức; đầu óc mụ mị
Anh ấy cảm thấy đầu óc choáng váng.
cảm thấy đầu óc căng tức; (bóng) kiêu ngạo; tự phụ
Gần đây anh ấy hơi tự mãn.
tự phụ; kiêu ngạo
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Cơ thể (⺼) phình to ra như đang lớn dài (长) — đó là sự trướng phồng.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Cơ thể (⺼) phình to ra như đang lớn dài (长) — đó là sự trướng phồng.
đầu óc căng tức; đầu óc mụ mị
đầu óc căng tức; đầu óc mụ mị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.