- 大đại(to lớn)
- 亏khuy(thiếu hụt)
Khoe khoang là phóng đại sự thật vượt quá mức thực tế.
bệnh kwashiorkor (suy dinh dưỡng protein nặng ở trẻ em)
Kwashiorkor là một dạng suy dinh dưỡng.
bệnh kwashiorkor (suy dinh dưỡng protein nặng ở trẻ em)
Kwashiorkor là một dạng suy dinh dưỡng.
Khoe khoang là phóng đại sự thật vượt quá mức thực tế.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Khoe khoang là phóng đại sự thật vượt quá mức thực tế.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
bệnh kwashiorkor (suy dinh dưỡng protein nặng ở trẻ em)
bệnh kwashiorkor (suy dinh dưỡng protein nặng ở trẻ em)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.