- 大đại(người lớn, to lớn)
- 丷bát(hai vật nhỏ ở hai bên)
Người lớn (大) có hai thứ kẹp chặt hai bên (丷) — đó là nghĩa kẹp,挟持.
chen hàng; chen ngang (khẩu)
Đừng chen hàng!
chen hàng; chen vào hàng
Anh ấy thích chen hàng.
chen hàng; chen ngang (khẩu)
Đừng chen hàng!
chen hàng; chen vào hàng
Anh ấy thích chen hàng.
Người lớn (大) có hai thứ kẹp chặt hai bên (丷) — đó là nghĩa kẹp,挟持.
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
Người lớn (大) có hai thứ kẹp chặt hai bên (丷) — đó là nghĩa kẹp,挟持.
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
chen hàng; chen ngang (khẩu)
chen hàng; chen ngang (khẩu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.