- 大đại(lớn, người lớn)
- 寸thốn(tấc, bàn tay)
Bàn tay mạnh mẽ của người lớn giật lấy thứ gì đó — đó là hành động đoạt giành.
giành chức vô địch; đoạt quán quân
Đội của họ đã giành chức vô địch rồi!
giành chức vô địch; đoạt cúp
giành chức vô địch; đoạt huy chương vàng
giành chức vô địch; đoạt quán quân
Đội của họ đã giành chức vô địch rồi!
giành chức vô địch; đoạt cúp
giành chức vô địch; đoạt huy chương vàng
Bàn tay mạnh mẽ của người lớn giật lấy thứ gì đó — đó là hành động đoạt giành.
Bàn tay mạnh mẽ của người lớn giật lấy thứ gì đó — đó là hành động đoạt giành.
giành chức vô địch; đoạt quán quân
giành chức vô địch; đoạt quán quân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.