- 大đại(lớn, người lớn)
- 寸thốn(tấc, bàn tay)
Bàn tay mạnh mẽ của người lớn giật lấy thứ gì đó — đó là hành động đoạt giành.
giành được; đoạt được
Anh ấy đã giành được vị trí thứ nhất.
Trận thi đấu hôm nay lại có kết quả bất ngờ, đội đầu máy xe lửa chẳng ai biết đến từ trước nay lại một đòn mà đoạt quán quân trong trận thi đấu đồng đội.
giành được; đoạt được
giành được; đoạt được
Anh ấy đã giành được vị trí thứ nhất.
Trận thi đấu hôm nay lại có kết quả bất ngờ, đội đầu máy xe lửa chẳng ai biết đến từ trước nay lại một đòn mà đoạt quán quân trong trận thi đấu đồng đội.
giành được; đoạt được
Bàn tay mạnh mẽ của người lớn giật lấy thứ gì đó — đó là hành động đoạt giành.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Bàn tay mạnh mẽ của người lớn giật lấy thứ gì đó — đó là hành động đoạt giành.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
giành được; đoạt được
giành được; đoạt được
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy đã giành được chức vô địch.
giành được; đoạt được
giành; cướp; đoạt
vây bắt; bắt vây
Anh ấy đã giành được chức vô địch.
giành được; đoạt được
giành; cướp; đoạt
vây bắt; bắt vây