- 大đại(lớn, người lớn)
- 寸thốn(tấc, bàn tay)
Bàn tay mạnh mẽ của người lớn giật lấy thứ gì đó — đó là hành động đoạt giành.
giành huy chương vàng; đoạt vàng
Anh ấy đã giành được huy chương vàng thành công.
giành huy chương vàng; đoạt giải nhất
giành huy chương vàng; đoạt vàng
Anh ấy đã giành được huy chương vàng thành công.
giành huy chương vàng; đoạt giải nhất
Bàn tay mạnh mẽ của người lớn giật lấy thứ gì đó — đó là hành động đoạt giành.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Bàn tay mạnh mẽ của người lớn giật lấy thứ gì đó — đó là hành động đoạt giành.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
giành huy chương vàng; đoạt vàng
giành huy chương vàng; đoạt vàng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.