- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 刂đao(dao, lưỡi dao)
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
món trứng tráng; trứng ốp lết
Tôi thích ăn trứng ốp la vào bữa sáng.
món trứng tráng; trứng ốp lết
Tôi thích ăn trứng ốp la vào bữa sáng.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
món trứng tráng; trứng ốp lết
món trứng tráng; trứng ốp lết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.