- 占chiêm(chiếm, xem bói)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
điểm kỳ dị; điểm kỳ lạ (thiên văn, toán học: kỳ điểm; điểm kỳ dị)
Điểm kỳ dị là điểm khởi đầu của vũ trụ.
điểm kỳ dị; điểm đặc biệt (toán học, vật lý)
điểm kỳ dị; điểm kỳ lạ (thiên văn, toán học: kỳ điểm; điểm kỳ dị)
Điểm kỳ dị là điểm khởi đầu của vũ trụ.
điểm kỳ dị; điểm đặc biệt (toán học, vật lý)
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
điểm kỳ dị; điểm kỳ lạ (thiên văn, toán học: kỳ điểm; điểm kỳ dị)
điểm kỳ dị; điểm kỳ lạ (thiên văn, toán học: kỳ điểm; điểm kỳ dị)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.