- 貝bối(tiền, vỏ sò (dùng làm tiền cổ))
- 化hóa(biến đổi, chuyển hóa)
Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.
vật hiếm đáng tích trữ; (bóng) lợi dụng thứ mình có để mặc cả [thành ngữ]
Loại hàng hiếm này rất khó mua.
hàng hiếm đáng tích trữ (chờ thời cơ trục lợi) [thành ngữ]
Anh ấy coi món đồ cổ này là một món hàng hiếm có thể đầu cơ.
vật hiếm đáng tích trữ; (bóng) lợi dụng thứ mình có để mặc cả [thành ngữ]
Loại hàng hiếm này rất khó mua.
hàng hiếm đáng tích trữ (chờ thời cơ trục lợi) [thành ngữ]
Anh ấy coi món đồ cổ này là một món hàng hiếm có thể đầu cơ.
Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
vật hiếm đáng tích trữ; (bóng) lợi dụng thứ mình có để mặc cả [thành ngữ]
vật hiếm đáng tích trữ; (bóng) lợi dụng thứ mình có để mặc cả [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.