- 亻nhân(người)
- 系hệ(liên kết, ràng buộc)
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
phe Phụng Thiên (nhóm quân phiệt miền Bắc)
Quân phiệt Phụng hệ đã thống trị vùng Đông Bắc Trung Quốc.
phe Phụng Thiên (nhóm quân phiệt miền Bắc)
Quân phiệt Phụng hệ đã thống trị vùng Đông Bắc Trung Quốc.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
phe Phụng Thiên (nhóm quân phiệt miền Bắc)
phe Phụng Thiên (nhóm quân phiệt miền Bắc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.