hăng hái dũng cảm; phấn chấn dũng mãnh
Anh ấy dũng cảm tiến về phía trước.
hăng hái; phấn chấn; dũng cảm tiến lên
Anh ấy dũng cảm xông về phía trước.
hăng hái; phấn dũng; dũng cảm xông lên
hăng hái dũng cảm; phấn chấn dũng mãnh
Anh ấy dũng cảm tiến về phía trước.
hăng hái; phấn chấn; dũng cảm tiến lên
Anh ấy dũng cảm xông về phía trước.
hăng hái; phấn dũng; dũng cảm xông lên
hăng hái dũng cảm; phấn chấn dũng mãnh
hăng hái dũng cảm; phấn chấn dũng mãnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.