- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
hăng hái phấn đấu; nỗ lực vươn lên
Anh ấy đã nỗ lực hết mình và cuối cùng đã thành công.
hăng hái; phấn chấn; nỗ lực vươn lên
Anh ấy luôn luôn phấn đấu vươn lên.
hăng hái phấn đấu; nỗ lực vươn lên
Anh ấy đã nỗ lực hết mình và cuối cùng đã thành công.
hăng hái; phấn chấn; nỗ lực vươn lên
Anh ấy luôn luôn phấn đấu vươn lên.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
hăng hái phấn đấu; nỗ lực vươn lên
hăng hái phấn đấu; nỗ lực vươn lên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.