- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 井tỉnh(giếng nước)
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
tàu con thoi Phấn Tiến (Endeavour)
Tàu con thoi Endeavour là tàu con thoi của Mỹ.
tàu con thoi Phấn Tiến (Endeavour)
Tàu con thoi Endeavour là tàu con thoi của Mỹ.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
tàu con thoi Phấn Tiến (Endeavour)
tàu con thoi Phấn Tiến (Endeavour)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.