- 大đại(lớn, người đứng dang tay)
- 天thiên(trời, bầu trời)
Người dang tay rộng lớn dâng nhạc lên tận trời xanh — đó là tấu nhạc.
nhạc khúc sô-nát; bản sô-nát
Anh ấy đang nghe một bản sonata.
nhạc khúc sô-nát; bản sô-nát
Anh ấy đang nghe một bản sonata.
Người dang tay rộng lớn dâng nhạc lên tận trời xanh — đó là tấu nhạc.
Chữ 曲 vẽ miệng bình với hai vách cong, gợi hình khúc khuỷu uốn lượn.
Người dang tay rộng lớn dâng nhạc lên tận trời xanh — đó là tấu nhạc.
Chữ 曲 vẽ miệng bình với hai vách cong, gợi hình khúc khuỷu uốn lượn.
nhạc khúc sô-nát; bản sô-nát
nhạc khúc sô-nát; bản sô-nát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.