- 丬tường(mảnh gỗ, vách)
- 夕tịch(buổi tối)
- 大đại(lớn, vĩ đại)
Phần thưởng lớn lao như tấm ván vàng trao vào buổi tối lễ hội.
khen thưởng; phần thưởng; khuyến khích
Anh ấy đã thưởng cho tôi một cuốn sách.
thưởng tiền; tip (cho người sáng tạo nội dung)
中给予奖金或表扬来鼓励某人gěiyǔ jiǎngjīn huò biǎoyáng lái gǔlì mǒurén
khen thưởng; phần thưởng; khuyến khích
Anh ấy đã thưởng cho tôi một cuốn sách.
thưởng tiền; tip (cho người sáng tạo nội dung)
中给予奖金或表扬来鼓励某人gěiyǔ jiǎngjīn huò biǎoyáng lái gǔlì mǒurén
Phần thưởng lớn lao như tấm ván vàng trao vào buổi tối lễ hội.
Phần thưởng lớn lao như tấm ván vàng trao vào buổi tối lễ hội.
khen thưởng; phần thưởng; khuyến khích
khen thưởng; phần thưởng; khuyến khích
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.