- 大đại(lớn, người dang tay)
- 镸trường(dài)
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
người bảo thủ; người sống trong vỏ bọc
Anh ấy là một người bảo thủ.
người bảo thủ; người sống trong vỏ bọc
Anh ấy là một người bảo thủ.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người bảo thủ; người sống trong vỏ bọc
người bảo thủ; người sống trong vỏ bọc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.